CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HTA VIỆT NAM
HTA VN TECH.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HTA VIỆT NAM - HTA VN TECH.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Lô số 4, dãy B, nhà thấp tầng 1, khu đô thị Bắc Linh Đàm, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105316441. Người đại diện pháp luật: *** *** Thúy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thiết bị truyền thông
Cập nhật: 1 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105316441 | Ngày cấp | 18-05-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HTA VIỆT NAM | Tên giao dịch | HTA VN TECH.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Lô số 4, dãy B, nhà thấp tầng 1, khu đô thị Bắc Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Đại Kim được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Lô số 4, dãy B, nhà thấp tầng 1, khu đô thị Bắc Linh Đàm, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công |
| Điện thoại | 02436414403 | Người đại diện | *** *** Thúy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-05-2011 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thiết bị truyền thông | Mã ngành | C26300 |
Từ khoá: 0105316441, HTA VN TECH.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Đại Kim
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Sản xuất thiết bị truyền thông (ngành chính) | C26300 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 4 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 5 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 6 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 7 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 8 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 9 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 12 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 14 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 15 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 16 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 17 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 18 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 19 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 20 | Quảng cáo | M73100 |
| 21 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 22 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 23 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 24 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 25 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |