CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG & PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ MỚI PHÚ VINH
PHU VINH DEVELOPMENT NEW TECHNOLOGY & CONSTRUCTION JOINT STO
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG & PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ MỚI PHÚ VINH - PHU VINH DEVELOPMENT NEW TECHNOLOGY & CONSTRUCTION JOINT STO có địa chỉ tại Số nhà 25, ngõ 149/97 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 25, ngõ 149/97 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105319481. Người đại diện pháp luật: *** *** Nguyệt.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoàn thiện công trình xây dựng
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105319481 | Ngày cấp | 19-05-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG & PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ MỚI PHÚ VINH | Tên giao dịch | PHU VINH DEVELOPMENT NEW TECHNOLOGY & CONSTRUCTION JOINT STO |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 25, ngõ 149/97 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 25, ngõ 149/97 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Nguyệt |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-05-2011 | |
| Ngành nghề chính | Hoàn thiện công trình xây dựng | Mã ngành | F43300 |
Từ khoá: 0105319481, PHU VINH DEVELOPMENT NEW TECHNOLOGY & CONSTRUCTION JOINT STO, Hà Nội, Phường Từ Liêm, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Cầu Diễn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 3 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 4 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 5 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng (ngành chính) | F43300 |
| 12 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 13 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 16 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 17 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 18 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 19 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 20 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 21 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 22 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |