CÔNG TY TNHH THÉP VÀ CÔNG TRÌNH NGUYỄN KHÁNH

NGUYEN KHANH PROJECT AND STEEL COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH THÉP VÀ CÔNG TRÌNH NGUYỄN KHÁNH - NGUYEN KHANH PROJECT AND STEEL COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Tổ 8, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tổ 8, Thị trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105319509. Người đại diện pháp luật: *** *** Toàn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoàn thiện công trình xây dựng

Cập nhật: 2 ngày trước

Mã số thuế0105319509 Ngày cấp19-05-2011
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THÉP VÀ CÔNG TRÌNH NGUYỄN KHÁNH Tên giao dịchNGUYEN KHANH PROJECT AND STEEL COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tổ 8, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tổ 8, Thị trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Quang Minh
Điện thoại0942101979 Người đại diện*** *** Toàn
Giấy phép số Ngày hoạt động19-05-2011
Ngành nghề chính Hoàn thiện công trình xây dựng Mã ngànhF43300

Từ khoá: 0105319509, NGUYEN KHANH PROJECT AND STEEL COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Quang Minh, Hà Nội, Huyện Mê Linh, Thị trấn Chi Đông

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
3 Đúc sắt thép C24310
4 Thu gom rác thải không độc hại E38110
5 Thu gom rác thải độc hại E3812
6 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
7 Xây dựng nhà các loại F41000
8 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
9 Xây dựng công trình công ích F42200
10 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
11 Phá dỡ F43110
12 Chuẩn bị mặt bằng F43120
13 Lắp đặt hệ thống điện F43210
14 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
15 Hoàn thiện công trình xây dựng (ngành chính) F43300
16 Đại lý G46101
17 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
18 Bán buôn gạo G46310
19 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
21 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
22 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
23 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
24 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
25 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
26 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
27 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
28 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
29 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
30 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
31 Khai thác gỗ A02210
32 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
33 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
34 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
35 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
36 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
37 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
38 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
39 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013
40 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730