CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VĂN PHÒNG PHẨM TRƯỜNG PHÁT
TRUONG PHAT STATIONERY DEVELOPMENT TRADING JOINT STOCK COMPA
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VĂN PHÒNG PHẨM TRƯỜNG PHÁT - TRUONG PHAT STATIONERY DEVELOPMENT TRADING JOINT STOCK COMPA có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 70 đường Trung Yên, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105319756. Người đại diện pháp luật: *** *** Hội.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ liên quan đến in
Cập nhật: 1 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105319756 | Ngày cấp | 23-05-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VĂN PHÒNG PHẨM TRƯỜNG PHÁT | Tên giao dịch | TRUONG PHAT STATIONERY DEVELOPMENT TRADING JOINT STOCK COMPA |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 70 đường Trung Yên, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Yên Hoà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 70 đường Trung Yên, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hội |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-05-2011 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ liên quan đến in | Mã ngành | C18120 |
Từ khoá: 0105319756, TRUONG PHAT STATIONERY DEVELOPMENT TRADING JOINT STOCK COMPA, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Yên Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 2 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 3 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 4 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 6 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 7 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Chuyển phát | H53200 |
| 11 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 12 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 14 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 15 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 16 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 17 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 18 | In ấn | C18110 |
| 19 | Dịch vụ liên quan đến in (ngành chính) | C18120 |