CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HẢI SƯ
MERLION .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HẢI SƯ - MERLION .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 33 Khu tập thể Thủy Sản, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105322445. Người đại diện pháp luật: *** *** Yên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105322445 | Ngày cấp | 20-05-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HẢI SƯ | Tên giao dịch | MERLION .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 33 Khu tập thể Thủy Sản, Phường Thanh Xuân hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Nhân Chính được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 33 Khu tập thể Thủy Sản, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thanh Xuân hoặc Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 0435378098 | Người đại diện | *** *** Yên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-05-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | G4669 |
Từ khoá: 0105322445, MERLION .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Nhân Chính
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 3 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | G4669 |
| 4 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 5 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 6 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 7 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 8 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 9 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 10 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |