CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN MỚI NGUYÊN HẠNH
NGUYEN HANH NEW DEVELOPMENT SERVICES COMMERCIAL COMPANY LIMI
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN MỚI NGUYÊN HẠNH - NGUYEN HANH NEW DEVELOPMENT SERVICES COMMERCIAL COMPANY LIMI có địa chỉ tại Số nhà 27, ngõ 204 đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 27, ngõ 204 đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105322572. Người đại diện pháp luật: *** *** Lan.
Ngành nghề kinh doanh chính: Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105322572 | Ngày cấp | 23-05-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN MỚI NGUYÊN HẠNH | Tên giao dịch | NGUYEN HANH NEW DEVELOPMENT SERVICES COMMERCIAL COMPANY LIMI |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 27, ngõ 204 đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 27, ngõ 204 đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 0437186566 | Người đại diện | *** *** Lan |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-05-2011 | |
| Ngành nghề chính | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | Mã ngành | N82300 |
Từ khoá: 0105322572, NGUYEN HANH NEW DEVELOPMENT SERVICES COMMERCIAL COMPANY LIMI, Hà Nội, Phường Yên Hòa, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Trung Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Phá dỡ | F43110 |
| 2 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 3 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 4 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 5 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 6 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 7 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 8 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 9 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 10 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 11 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 13 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 14 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 15 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 16 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 17 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 18 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 20 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (ngành chính) | N82300 |
| 21 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 22 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 23 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 24 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 25 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 26 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 27 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 28 | Điều hành tua du lịch | N79120 |