CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NHẬT CƯỜNG
NHAT CUONG TRADING AND CONSTRUCTION PRODUCTION COMPANY LIMIT
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NHẬT CƯỜNG - NHAT CUONG TRADING AND CONSTRUCTION PRODUCTION COMPANY LIMIT có địa chỉ tại Xóm Chùa, thôn Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm Chùa, thôn Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105323103. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105323103 | Ngày cấp | 23-05-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NHẬT CƯỜNG | Tên giao dịch | NHAT CUONG TRADING AND CONSTRUCTION PRODUCTION COMPANY LIMIT |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm Chùa, thôn Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm Chùa, thôn Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thanh Liệt |
| Điện thoại | 01627284735 | Người đại diện | *** *** Cường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-05-2011 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105323103, NHAT CUONG TRADING AND CONSTRUCTION PRODUCTION COMPANY LIMIT, Hà Nội, Phường Thanh Liệt, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Tân Triều
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 2 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 7 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 8 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 9 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 10 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 11 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 12 | Đóng tàu và cấu kiện nổi | C30110 |
| 13 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 14 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 15 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 16 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 17 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 18 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | D3510 |
| 19 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 20 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 21 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 22 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 23 | Phá dỡ | F43110 |
| 24 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 25 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 26 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 27 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 28 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 29 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 30 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 31 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 32 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 33 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 34 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 35 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 36 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 37 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 38 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 39 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 40 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 41 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 42 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 43 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật | C30920 |
| 44 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 45 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 46 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 47 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 48 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 49 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 50 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |