CÔNG TY TNHH TM - DV - SX VĨNH HƯNG

VINH HUNG TM - DV - SX COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH TM - DV - SX VĨNH HƯNG - VINH HUNG TM - DV - SX COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 30, ngõ 448 Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105324837. Người đại diện pháp luật: *** *** Khánh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép

Cập nhật: 1 ngày trước

Mã số thuế0105324837 Ngày cấp23-05-2011
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH TM - DV - SX VĨNH HƯNG Tên giao dịchVINH HUNG TM - DV - SX COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 30, ngõ 448 Vĩnh Hưng, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Vĩnh Hưng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 30, ngõ 448 Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Mai hoặc Phường Vĩnh Hưng
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Khánh
Giấy phép số Ngày hoạt động23-05-2011
Ngành nghề chính Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Mã ngànhG4641

Từ khoá: 0105324837, VINH HUNG TM - DV - SX COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Vĩnh Hưng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
3 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
4 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
5 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
6 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
7 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
8 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
9 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
10 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
11 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu C28120
12 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
13 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
14 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
15 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
16 Sửa chữa thiết bị điện C33140
17 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
18 Thu gom rác thải không độc hại E38110
19 Thu gom rác thải độc hại E3812
20 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
21 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
22 Tái chế phế liệu E3830
23 Xây dựng nhà các loại F41000
24 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
25 Phá dỡ F43110
26 Chuẩn bị mặt bằng F43120
27 Lắp đặt hệ thống điện F43210
28 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
29 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
30 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
31 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
32 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
33 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
34 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
35 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
36 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
37 Bán mô tô, xe máy G4541
38 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
39 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
40 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
41 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (ngành chính) G4641
42 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
43 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
44 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
47 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
48 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
49 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
50 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
51 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
52 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
53 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
54 Hoạt động cấp tín dụng khác K64920
55 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
56 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
57 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
58 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
59 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
60 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
61 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
62 Khai thác gỗ A02210
63 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
64 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
65 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
66 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
67 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
68 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
69 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
70 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
71 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
72 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
73 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
74 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
75 Sản xuất giày dép C15200
76 In ấn C18110
77 Dịch vụ liên quan đến in C18120
78 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
79 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
80 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300