CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ MẠNG LƯỚI VIỄN THÔNG
TELECOM TECHNOLOGIES AND NETWORK JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ MẠNG LƯỚI VIỄN THÔNG - TELECOM TECHNOLOGIES AND NETWORK JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Tầng 10, Tòa nhà HH3, Khu đô thị mới Mỹ Đình - Mễ Trì, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105327299. Người đại diện pháp luật: *** *** Thắng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xuất bản phần mềm
Cập nhật: 1 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105327299 | Ngày cấp | 24-05-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ MẠNG LƯỚI VIỄN THÔNG | Tên giao dịch | TELECOM TECHNOLOGIES AND NETWORK JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 10, Tòa nhà HH3, Khu đô thị mới Mỹ Đình - Mễ Trì, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 1 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 10, Tòa nhà HH3, Khu đô thị mới Mỹ Đình - Mễ Trì, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0903234356 | Người đại diện | *** *** Thắng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-05-2011 | |
| Ngành nghề chính | Xuất bản phần mềm | Mã ngành | J58200 |
Từ khoá: 0105327299, TELECOM TECHNOLOGIES AND NETWORK JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 1
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 2 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 3 | Xuất bản phần mềm (ngành chính) | J58200 |
| 4 | Hoạt động viễn thông có dây | J61100 |
| 5 | Hoạt động viễn thông không dây | J61200 |
| 6 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 7 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 8 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 9 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 10 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 11 | Cổng thông tin | J63120 |
| 12 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 13 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 15 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |