CÔNG TY CỔ PHẦN HUDLAND THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ
HUDLANDTS., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN HUDLAND THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ - HUDLANDTS., JSC có địa chỉ tại Tầng 4, tòa nhà HUD BUILDING, số 430, đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 4, tòa nhà HUD BUILDING, số 430, đường Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105329722. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiệp.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105329722 | Ngày cấp | 25-05-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN HUDLAND THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ | Tên giao dịch | HUDLANDTS., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 4, tòa nhà HUD BUILDING, số 430, đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 4, tòa nhà HUD BUILDING, số 430, đường Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Việt Hưng |
| Điện thoại | 0436574398 | Người đại diện | *** *** Hiệp |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-05-2011 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | Mã ngành | F42900 |
Từ khoá: 0105329722, HUDLANDTS., JSC, Hà Nội, Phường Việt Hưng, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Đức Giang
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 3 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 4 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 5 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 6 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 7 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 8 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 9 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 10 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 11 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 12 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (ngành chính) | F42900 |
| 13 | Phá dỡ | F43110 |
| 14 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 18 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 19 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 20 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 21 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 22 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 23 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 25 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 26 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 27 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 28 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 29 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 30 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 31 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 32 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 33 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 34 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao | R93120 |
| 35 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 36 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 37 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 38 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 39 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 40 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |