CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NỘI THẤT ĐỒ GỖ VIỆT ÁNH
VIET ANH PRODUCTION AND TRADING INTERIOR WOODWORK COMPANY LI
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NỘI THẤT ĐỒ GỖ VIỆT ÁNH - VIET ANH PRODUCTION AND TRADING INTERIOR WOODWORK COMPANY LI có địa chỉ đăng ký tại Tổ 1, thôn Văn Nội, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105329899. Người đại diện pháp luật: *** *** Mười.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105329899 | Ngày cấp | 24-11-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NỘI THẤT ĐỒ GỖ VIỆT ÁNH | Tên giao dịch | VIET ANH PRODUCTION AND TRADING INTERIOR WOODWORK COMPANY LI |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tổ 1, thôn Văn Nội, Xã Bình Minh hoặc Phường Phú Lương, Thành phố Hà Nội Phường Phú Lương được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tổ 1, thôn Văn Nội, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Bình Minh hoặc Phường Phú Lương |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Mười |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | Mã ngành | C3100 |
Từ khoá: 0105329899, VIET ANH PRODUCTION AND TRADING INTERIOR WOODWORK COMPANY LI, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Phú Lương
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 8 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 10 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 11 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 12 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 13 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 14 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 15 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 16 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (ngành chính) | C3100 |
| 17 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 18 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 20 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 21 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 22 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 23 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |