CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI DƯƠNG
DAI DUONG TIDC CO.., LTD
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI DƯƠNG - DAI DUONG TIDC CO.., LTD có địa chỉ tại Khu 1, thôn Đông Cao, Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Khu 1, thôn Đông Cao, Xã Tráng Việt, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105330534. Người đại diện pháp luật: *** *** Dương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoàn thiện công trình xây dựng
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105330534 | Ngày cấp | 25-05-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI DƯƠNG | Tên giao dịch | DAI DUONG TIDC CO.., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Khu 1, thôn Đông Cao, Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Khu 1, thôn Đông Cao, Xã Tráng Việt, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Mê Linh |
| Điện thoại | 0985220684 | Người đại diện | *** *** Dương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-05-2011 | |
| Ngành nghề chính | Hoàn thiện công trình xây dựng | Mã ngành | F43300 |
Từ khoá: 0105330534, DAI DUONG TIDC CO.., LTD, Hà Nội, Xã Mê Linh, Hà Nội, Huyện Mê Linh, Xã Tráng Việt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng (ngành chính) | F43300 |
| 12 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 13 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 16 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 17 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 18 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |