CÔNG TY TNHH HALI.ASIA
HALI.ASIA CO., LTD
CÔNG TY TNHH HALI.ASIA - HALI.ASIA CO., LTD có địa chỉ tại Số nhà 05, tổ 2, ngách 56/63, đường Thạch Cầu, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 05, tổ 2, ngách 56/63, đường Thạch Cầu, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105334070. Người đại diện pháp luật: *** *** Hằng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105334070 | Ngày cấp | 27-05-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH HALI.ASIA | Tên giao dịch | HALI.ASIA CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 05, tổ 2, ngách 56/63, đường Thạch Cầu, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 05, tổ 2, ngách 56/63, đường Thạch Cầu, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Long Biên |
| Điện thoại | 0436700419 | Người đại diện | *** *** Hằng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-05-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0105334070, HALI.ASIA CO., LTD, Hà Nội, Phường Long Biên, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Long Biên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 4 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 5 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 6 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 7 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 8 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 9 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 10 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 11 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 12 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 13 | Phá dỡ | F43110 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 17 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 18 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 19 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 20 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 21 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 22 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 23 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |