CÔNG TY CỔ PHẦN DIGITECH
DIGITECH ., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN DIGITECH - DIGITECH ., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 22 Khu tái định cư X2B, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105336409. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thiết bị truyền thông
Cập nhật: 1 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105336409 | Ngày cấp | 31-05-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN DIGITECH | Tên giao dịch | DIGITECH ., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 22 Khu tái định cư X2B, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội Phường Yên Sở được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 22 Khu tái định cư X2B, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Yên Sở |
| Điện thoại | 0436255116 | Người đại diện | *** *** Hà |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 31-05-2011 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thiết bị truyền thông | Mã ngành | C26300 |
Từ khoá: 0105336409, DIGITECH ., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Yên Sở
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 2 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 3 | Sản xuất thiết bị truyền thông (ngành chính) | C26300 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 5 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 6 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp | C26600 |
| 7 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 8 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 9 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 10 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 11 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 12 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 13 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 14 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 15 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 16 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 17 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 18 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 19 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 20 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 21 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 22 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 23 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 24 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 25 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 26 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 27 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 28 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 29 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 30 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 32 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 33 | Cổng thông tin | J63120 |
| 34 | Quảng cáo | M73100 |
| 35 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 36 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 37 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 38 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 39 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 40 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 41 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 42 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 43 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 44 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 45 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 46 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 47 | In ấn | C18110 |
| 48 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 49 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 50 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 51 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 52 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |