CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TRUYỀN THÔNG THUẬN PHÁT

THUAN PHAT COMMUNICATION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TRUYỀN THÔNG THUẬN PHÁT - THUAN PHAT COMMUNICATION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 15, ngách 34/156, tổ 17C, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105336430. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình

Cập nhật: 1 ngày trước

Mã số thuế0105336430 Ngày cấp31-05-2011
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TRUYỀN THÔNG THUẬN PHÁT Tên giao dịchTHUAN PHAT COMMUNICATION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 15, ngách 34/156, tổ 17C, Phường Vĩnh Hưng hoặc Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội Phường Vĩnh Tuy được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 15, ngách 34/156, tổ 17C, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Vĩnh Hưng hoặc Phường Vĩnh Tuy
Điện thoại0972318597 Người đại diện*** *** Hà
Giấy phép số Ngày hoạt động31-05-2011
Ngành nghề chính Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình Mã ngànhJ59130

Từ khoá: 0105336430, THUAN PHAT COMMUNICATION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Vĩnh Tuy

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Lắp đặt hệ thống điện F43210
2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
3 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
4 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
5 Bán buôn gạo G46310
6 Bán buôn thực phẩm G4632
7 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
8 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
9 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
10 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
11 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
12 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
13 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
14 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
15 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
16 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
17 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
18 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
19 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
20 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình J5911
21 Hoạt động hậu kỳ J59120
22 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (ngành chính) J59130
23 Hoạt động chiếu phim J5914
24 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc J59200
25 Quảng cáo M73100
26 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
27 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
28 Hoạt động nhiếp ảnh M74200
29 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
30 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
31 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
32 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
33 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
34 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
35 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
36 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
37 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
38 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
39 Trồng lúa A01110
40 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
41 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
42 Trồng cây mía A01140
43 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào A01150
44 Trồng cây lấy sợi A01160
45 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
46 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
47 Trồng cây hàng năm khác A01190
48 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
49 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
50 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
51 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
52 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
53 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
54 Giáo dục thể thao và giải trí P85510
55 Giáo dục văn hoá nghệ thuật P85520
56 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
57 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí R90000
58 Sản xuất sợi C13110
59 Sản xuất vải dệt thoi C13120
60 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
61 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
62 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
63 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
64 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
65 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
66 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
67 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
68 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
69 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu C17090
70 In ấn C18110
71 Dịch vụ liên quan đến in C18120
72 Sao chép bản ghi các loại C18200
73 Sản xuất than cốc C19100
74 Cho thuê băng, đĩa video N77220
75 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730