CÔNG TY TNHH TỔ YẾN VIỆT

VIET NESTS COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH TỔ YẾN VIỆT - VIET NESTS COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 2a, ngách1064/24, ngõ 1064, đường Nguyễn Khoái, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105336776. Người đại diện pháp luật: *** *** Lưu.

Ngành nghề kinh doanh chính: Chăn nuôi gia cầm

Cập nhật: 1 ngày trước

Mã số thuế0105336776 Ngày cấp31-05-2011
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH TỔ YẾN VIỆT Tên giao dịchVIET NESTS COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 2a, ngách1064/24, ngõ 1064, đường Nguyễn Khoái, Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Thanh Trì được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 2a, ngách1064/24, ngõ 1064, đường Nguyễn Khoái, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng
Điện thoại0932040606 Người đại diện*** *** Lưu
Giấy phép số Ngày hoạt động31-05-2011
Ngành nghề chính Chăn nuôi gia cầm Mã ngànhA0146

Từ khoá: 0105336776, VIET NESTS COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Thanh Trì

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
3 Bán buôn thực phẩm G4632
4 Bán buôn đồ uống G4633
5 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
6 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
7 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
8 Cho thuê xe có động cơ N7710
9 Trồng lúa A01110
10 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
11 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
12 Trồng cây mía A01140
13 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào A01150
14 Trồng cây lấy sợi A01160
15 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
16 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
17 Chăn nuôi gia cầm (ngành chính) A0146
18 Khai thác thuỷ sản biển A03110
19 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
20 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
21 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
22 Sản xuất giống thuỷ sản A03230