CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BẮC NAM
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BẮC NAM có địa chỉ đăng ký tại Số 111, phố Lệ Mật, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105337868. Người đại diện pháp luật: *** *** Quân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105337868 | Ngày cấp | 31-05-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BẮC NAM | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 111, phố Lệ Mật, Phường Phúc Lợi hoặc Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Việt Hưng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 111, phố Lệ Mật, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phúc Lợi hoặc Phường Việt Hưng |
| Điện thoại | 0926663179 | Người đại diện | *** *** Quân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 31-05-2011 | |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | Mã ngành | C25920 |
Từ khoá: 0105337868, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Việt Hưng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su | C22110 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 7 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 8 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (ngành chính) | C25920 |
| 9 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 10 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 11 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 12 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 13 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 14 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 15 | Phá dỡ | F43110 |
| 16 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 20 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 21 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 22 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 23 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 24 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 25 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 26 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 27 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 28 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 29 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 30 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 31 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 32 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 33 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 34 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 35 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 36 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 37 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 38 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 39 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 40 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 41 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 42 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 43 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 44 | Vận tải bằng xe buýt | H49200 |
| 45 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 46 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 47 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 48 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 49 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 50 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 51 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 52 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 53 | Quảng cáo | M73100 |
| 54 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 55 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 56 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 57 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 58 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 59 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 60 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 61 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 62 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 63 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 64 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 65 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 66 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 67 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 68 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 69 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 70 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 71 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 72 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 73 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 74 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 75 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 76 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 77 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 78 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 79 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 80 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 81 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 82 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 83 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 84 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 85 | In ấn | C18110 |
| 86 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 87 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 88 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 89 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |