CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT THỊNH VƯỢNG CHUNG
THINH VUONG CHUNG CO., LTD
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT THỊNH VƯỢNG CHUNG - THINH VUONG CHUNG CO., LTD có địa chỉ tại Số 5, phố Trần Nguyên Hãn, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 5, phố Trần Nguyên Hãn, Phường Lý Thái Tổ, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105341085. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105341085 | Ngày cấp | 02-06-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT THỊNH VƯỢNG CHUNG | Tên giao dịch | THINH VUONG CHUNG CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 5, phố Trần Nguyên Hãn, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 5, phố Trần Nguyên Hãn, Phường Lý Thái Tổ, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàn Kiếm |
| Điện thoại | 0439350444 | Người đại diện | *** *** Tuấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-06-2011 | |
| Ngành nghề chính | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | Mã ngành | J62020 |
Từ khoá: 0105341085, THINH VUONG CHUNG CO., LTD, Hà Nội, Phường Hoàn Kiếm, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Lý Thái Tổ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 7 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 8 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 9 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 10 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 11 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 12 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 13 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 14 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 15 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 16 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 17 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 18 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 19 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 20 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 21 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 22 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 23 | Phá dỡ | F43110 |
| 24 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 25 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 26 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 27 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 28 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 29 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 30 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 31 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 32 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 33 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 34 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 35 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 36 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 37 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 38 | Đại lý | G46101 |
| 39 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 40 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 41 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 42 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 43 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 44 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 45 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 46 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 47 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 48 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 49 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 50 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 51 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 52 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 53 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 54 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (ngành chính) | J62020 |
| 55 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 56 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 57 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 58 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 59 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 60 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 61 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 62 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 63 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 64 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 65 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 66 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 67 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 68 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 69 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 70 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 71 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 72 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 73 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 74 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 75 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 76 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 77 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 78 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 79 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 80 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 81 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 82 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 83 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 84 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 85 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 86 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 87 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 88 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 89 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 90 | In ấn | C18110 |
| 91 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 92 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 93 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |