CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG MÔI TRƯỜNG ĐÔ THỊ THĂNG LONG
THANG LONG URBAN ENVIRONMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPAN
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG MÔI TRƯỜNG ĐÔ THỊ THĂNG LONG - THANG LONG URBAN ENVIRONMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPAN có địa chỉ tại Thôn Hữu Cước, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Hữu Cước, Xã Liên Hồng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105341800. Người đại diện pháp luật: *** *** Thêm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Thoát nước và xử lý nước thải
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105341800 | Ngày cấp | 01-06-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG MÔI TRƯỜNG ĐÔ THỊ THĂNG LONG | Tên giao dịch | THANG LONG URBAN ENVIRONMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPAN |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Hữu Cước, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Hữu Cước, Xã Liên Hồng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Ô Diên |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Thêm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-06-2011 | |
| Ngành nghề chính | Thoát nước và xử lý nước thải | Mã ngành | E3700 |
Từ khoá: 0105341800, THANG LONG URBAN ENVIRONMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPAN, Hà Nội, Xã Ô Diên, Hà Nội, Huyện Đan Phượng, Xã Liên Hồng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 2 | Thoát nước và xử lý nước thải (ngành chính) | E3700 |
| 3 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 4 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 5 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 6 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 7 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 8 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 9 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 10 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 11 | Phá dỡ | F43110 |
| 12 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 15 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 16 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 17 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 18 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 19 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 20 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |