CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ THI CÔNG KIẾN TRÚC - NỘI THẤT PHẠM NGỌC HƯƠNG VÀ CỘNG SỰ

PHAM NGOC HUONG DESIGN EXCUTION FURNITURE ARCHITECTURE AND P

CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ THI CÔNG KIẾN TRÚC - NỘI THẤT PHẠM NGỌC HƯƠNG VÀ CỘNG SỰ - PHAM NGOC HUONG DESIGN EXCUTION FURNITURE ARCHITECTURE AND P có địa chỉ tại BT14, Lô 1, Ngõ 67, đường Phùng Khoang, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: BT14, Lô 1, Ngõ 67, đường Phùng Khoang, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105342787. Người đại diện pháp luật: *** *** Hương.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ

Cập nhật: 2 ngày trước

Mã số thuế0105342787 Ngày cấp02-06-2011
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THIẾT KẾ THI CÔNG KIẾN TRÚC - NỘI THẤT PHẠM NGỌC HƯƠNG VÀ CỘNG SỰ Tên giao dịchPHAM NGOC HUONG DESIGN EXCUTION FURNITURE ARCHITECTURE AND P
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Tạm nghỉ kinh doanh
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
BT14, Lô 1, Ngõ 67, đường Phùng Khoang, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
BT14, Lô 1, Ngõ 67, đường Phùng Khoang, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Đại Mỗ
Điện thoại0936122113 Người đại diện*** *** Hương
Giấy phép số Ngày hoạt động02-06-2011
Ngành nghề chính Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Mã ngànhF4210

Từ khoá: 0105342787, PHAM NGOC HUONG DESIGN EXCUTION FURNITURE ARCHITECTURE AND P, Hà Nội, Phường Đại Mỗ, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Trung Văn

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
2 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
3 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
4 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
5 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
6 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
7 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
8 Xây dựng nhà các loại F41000
9 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (ngành chính) F4210
10 Xây dựng công trình công ích F42200
11 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
12 Phá dỡ F43110
13 Chuẩn bị mặt bằng F43120
14 Lắp đặt hệ thống điện F43210
15 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
16 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
17 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
18 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
19 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
20 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
21 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
22 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
23 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
24 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
25 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
26 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
27 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
28 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
29 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
30 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
31 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
32 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
33 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
34 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
35 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
36 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
37 Khai thác gỗ A02210
38 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
39 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
40 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
41 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
42 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
43 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
44 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022
45 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
46 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
47 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290