CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ Á ÂU
HA NOI GREEN JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ Á ÂU - HA NOI GREEN JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại B6 - BT5, Khu đô thị mới Mỹ Đình 2, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105346654. Người đại diện pháp luật: *** *** Xuân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105346654 | Ngày cấp | 06-06-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ Á ÂU | Tên giao dịch | HA NOI GREEN JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | B6 - BT5, Khu đô thị mới Mỹ Đình 2, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 2 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | B6 - BT5, Khu đô thị mới Mỹ Đình 2, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 02432006058 | Người đại diện | *** *** Xuân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-06-2011 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105346654, HA NOI GREEN JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 2
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 4 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 6 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 7 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 8 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 9 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 10 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 11 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 12 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 13 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 14 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 15 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 16 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 17 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 18 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 19 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 20 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 21 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 22 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 23 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 24 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 25 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 26 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 27 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 28 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 29 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 30 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 31 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 32 | Phá dỡ | F43110 |
| 33 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 34 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 35 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 36 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 37 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 38 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 39 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 40 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 41 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 42 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 43 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 44 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 45 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 46 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 47 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 48 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 49 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 50 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 51 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 52 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 53 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 54 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 55 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 56 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 57 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 58 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |