CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ & DU LỊCH PHÚ DIỄN
PHU DIEN TOURIST CO.,LTD
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ & DU LỊCH PHÚ DIỄN - PHU DIEN TOURIST CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Km6 Đồng Bun, thôn Văn Trì, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105349969. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoa.
Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng cây ăn quả
Cập nhật: 1 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105349969 | Ngày cấp | 07-06-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ & DU LỊCH PHÚ DIỄN | Tên giao dịch | PHU DIEN TOURIST CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Km6 Đồng Bun, thôn Văn Trì, Phường Thượng Cát hoặc Phường Tây Tựu hoặc Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội Phường Minh Khai được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Km6 Đồng Bun, thôn Văn Trì, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thượng Cát hoặc Phường Tây Tựu hoặc Phường Xuân Phương |
| Điện thoại | 0439946313 | Người đại diện | *** *** Hoa |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Trồng cây ăn quả | Mã ngành | A0121 |
Từ khoá: 0105349969, PHU DIEN TOURIST CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Minh Khai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả (ngành chính) | A0121 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 4 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | D3510 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 6 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 7 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 8 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 9 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 10 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 11 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 12 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 14 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 15 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 16 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 17 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 18 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 19 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 20 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 21 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 22 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 23 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 24 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |