CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG YÊN HƯNG

YEN HUNG CONSTRUCTION AND INVESTMENT CONSULTANCY COMPANY

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG YÊN HƯNG - YEN HUNG CONSTRUCTION AND INVESTMENT CONSULTANCY COMPANY có địa chỉ tại Số nhà 60A, ngõ 2 khu Cầu Bươu, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 60A, ngõ 2 khu Cầu Bươu, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105351407. Người đại diện pháp luật: *** *** Tố.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động thiết kế chuyên dụng

Cập nhật: 3 ngày trước

Mã số thuế0105351407 Ngày cấp08-06-2011
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG YÊN HƯNG Tên giao dịchYEN HUNG CONSTRUCTION AND INVESTMENT CONSULTANCY COMPANY
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 60A, ngõ 2 khu Cầu Bươu, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 60A, ngõ 2 khu Cầu Bươu, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Đại Thanh
Điện thoại0485821308098906199 Người đại diện*** *** Tố
Giấy phép số Ngày hoạt động08-06-2011
Ngành nghề chính Hoạt động thiết kế chuyên dụng Mã ngànhM74100

Từ khoá: 0105351407, YEN HUNG CONSTRUCTION AND INVESTMENT CONSULTANCY COMPANY, Hà Nội, Xã Đại Thanh, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Tả Thanh Oai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Xây dựng nhà các loại F41000
6 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
7 Xây dựng công trình công ích F42200
8 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
9 Phá dỡ F43110
10 Chuẩn bị mặt bằng F43120
11 Lắp đặt hệ thống điện F43210
12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
13 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
14 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
15 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
16 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
17 Bán buôn thực phẩm G4632
18 Bán buôn đồ uống G4633
19 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
20 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
21 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
22 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
25 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
26 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
27 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
28 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
29 Bán buôn tổng hợp G46900
30 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
31 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
32 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
33 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
34 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
35 Bốc xếp hàng hóa H5224
36 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
37 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
38 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
39 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
40 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
41 Quảng cáo M73100
42 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
43 Hoạt động thiết kế chuyên dụng (ngành chính) M74100
44 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
45 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
46 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
47 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
48 Trồng lúa A01110
49 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
50 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
51 Trồng cây mía A01140
52 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào A01150
53 Trồng cây lấy sợi A01160
54 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
55 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
56 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
57 Trồng cây điều A01230
58 Trồng cây hồ tiêu A01240
59 Trồng cây cao su A01250
60 Trồng cây cà phê A01260
61 Trồng cây chè A01270
62 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
63 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
64 Chăn nuôi trâu, bò A01410
65 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
66 Chăn nuôi dê, cừu A01440
67 Chăn nuôi lợn A01450
68 Chăn nuôi gia cầm A0146
69 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
70 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
71 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
72 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
73 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
74 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
75 Khai thác gỗ A02210
76 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
77 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
78 Khai thác thuỷ sản biển A03110
79 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
80 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
81 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
82 Khai thác và thu gom than cứng B05100
83 Khai thác và thu gom than non B05200
84 Khai thác dầu thô B06100
85 Khai thác khí đốt tự nhiên B06200
86 Khai thác quặng sắt B07100
87 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
88 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
89 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
90 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
91 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
92 Khai thác và thu gom than bùn B08920
93 Khai thác muối B08930
94 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
95 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
96 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
97 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
98 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
99 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
100 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
101 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
102 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
103 In ấn C18110
104 Dịch vụ liên quan đến in C18120
105 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013
106 Đại lý du lịch N79110
107 Điều hành tua du lịch N79120
108 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200