CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ TSH

TSH .,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ TSH - TSH .,JSC có địa chỉ tại LK6D khu đô thị Mỗ Lao, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: LK6D khu đô thị Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105353676. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 3 ngày trước

Mã số thuế0105353676 Ngày cấp09-06-2011
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ TSH Tên giao dịchTSH .,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
LK6D khu đô thị Mỗ Lao, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
LK6D khu đô thị Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hà Đông
Điện thoại0433542001 Người đại diện*** *** Hùng
Giấy phép số Ngày hoạt động09-06-2011
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0105353676, TSH .,JSC, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Mộ Lao

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
3 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
4 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
5 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
6 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
7 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
8 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
9 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
10 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
11 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
12 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
13 Phá dỡ F43110
14 Chuẩn bị mặt bằng F43120
15 Lắp đặt hệ thống điện F43210
16 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
17 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
18 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
19 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
20 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
21 Bán mô tô, xe máy G4541
22 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
25 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
26 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
27 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
28 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
29 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
30 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
31 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
32 Bốc xếp hàng hóa H5224
33 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
34 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
35 Cho thuê xe có động cơ N7710
36 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
37 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730