CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG K.A.G VIỆT NAM

K.A.G VIET NAM., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG K.A.G VIỆT NAM - K.A.G VIET NAM., JSC có địa chỉ tại Số 70, tổ 9, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 70, tổ 9, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105354503. Người đại diện pháp luật: *** *** Quỳnh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 3 ngày trước

Mã số thuế0105354503 Ngày cấp13-06-2011
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG K.A.G VIỆT NAM Tên giao dịchK.A.G VIET NAM., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 70, tổ 9, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 70, tổ 9, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hà Đông
Điện thoại0466626098 Người đại diện*** *** Quỳnh
Giấy phép số Ngày hoạt động13-06-2011
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0105354503, K.A.G VIET NAM., JSC, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Mộ Lao

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
2 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
3 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
4 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
5 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
6 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
7 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
8 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
9 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
10 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá C28250
11 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
12 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
13 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
14 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
15 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
16 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
17 Thu gom rác thải không độc hại E38110
18 Thu gom rác thải độc hại E3812
19 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
20 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
21 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
22 Xây dựng công trình công ích F42200
23 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
24 Phá dỡ F43110
25 Chuẩn bị mặt bằng F43120
26 Lắp đặt hệ thống điện F43210
27 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
28 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
29 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
30 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
31 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
32 Bán buôn đồ uống G4633
33 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
34 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
35 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
36 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
38 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
39 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
40 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
41 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
42 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
43 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
44 Quảng cáo M73100
45 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
46 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
47 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
48 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
49 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
50 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
51 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
52 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
53 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
54 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
55 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
56 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác S95290
57 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
58 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
59 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
60 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
61 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
62 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
63 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
64 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
65 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
66 Sản xuất giày dép C15200
67 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013
68 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022
69 Điều hành tua du lịch N79120