CÔNG TY CỔ PHẦN KHOÁNG SẢN MINH QUÂN
MINH QUAN MINERALS JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOÁNG SẢN MINH QUÂN - MINH QUAN MINERALS JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 21 ngõ 42 phố Yên Hòa, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105354831. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiệp.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cập nhật: 1 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105354831 | Ngày cấp | 09-06-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOÁNG SẢN MINH QUÂN | Tên giao dịch | MINH QUAN MINERALS JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 21 ngõ 42 phố Yên Hòa, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Yên Hoà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 21 ngõ 42 phố Yên Hòa, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hiệp |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-06-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Mã ngành | G4663 |
Từ khoá: 0105354831, MINH QUAN MINERALS JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Yên Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 3 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 4 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 5 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 6 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 7 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 9 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 10 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 11 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) | G4663 |
| 12 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 13 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 14 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 15 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 16 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 17 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 18 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 19 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 22 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 23 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 24 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 25 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 26 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 27 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 28 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 29 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 30 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 32 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 33 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 34 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 35 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 36 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 37 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 38 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 39 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 40 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 41 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 42 | Sản xuất than cốc | C19100 |
| 43 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 44 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 45 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |