CÔNG TY TNHH CÁT TƯỜNG HÀ NỘI
CATTUONG HN CO.,LTD
CÔNG TY TNHH CÁT TƯỜNG HÀ NỘI - CATTUONG HN CO.,LTD có địa chỉ tại Số 206A Nguyễn Trãi, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 206A Nguyễn Trãi, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105358681. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105358681 | Ngày cấp | 14-06-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CÁT TƯỜNG HÀ NỘI | Tên giao dịch | CATTUONG HN CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 206A Nguyễn Trãi, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 206A Nguyễn Trãi, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 0435544931 | Người đại diện | *** *** Cường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-06-2011 | |
| Ngành nghề chính | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | Mã ngành | L68100 |
Từ khoá: 0105358681, CATTUONG HN CO.,LTD, Hà Nội, Phường Đại Mỗ, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Trung Văn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Phá dỡ | F43110 |
| 5 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 8 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 9 | Đại lý | G46101 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 14 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 15 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 16 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 17 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 18 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (ngành chính) | L68100 |
| 19 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 20 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 21 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 22 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 24 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 25 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 26 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 27 | Điều hành tua du lịch | N79120 |