CÔNG TY CỔ PHẦN MASLOW TOÀN CẦU

MLC.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN MASLOW TOÀN CẦU - MLC.,JSC có địa chỉ tại A15, ngõ 10, đường Nguyễn Thị Định, tổ 56, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: A15, ngõ 10, đường Nguyễn Thị Định, tổ 56, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105358748. Người đại diện pháp luật: *** *** Quang.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Cập nhật: 3 ngày trước

Mã số thuế0105358748 Ngày cấp14-06-2011
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN MASLOW TOÀN CẦU Tên giao dịchMLC.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
A15, ngõ 10, đường Nguyễn Thị Định, tổ 56, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
A15, ngõ 10, đường Nguyễn Thị Định, tổ 56, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Yên Hòa
Điện thoại84-462510973 Người đại diện*** *** Quang
Giấy phép số Ngày hoạt động14-06-2011
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Mã ngànhG4649

Từ khoá: 0105358748, MLC.,JSC, Hà Nội, Phường Yên Hòa, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Trung Hoà

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình T97000
2 Lắp đặt hệ thống điện F43210
3 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
4 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) G4649
5 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
6 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
7 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
8 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
9 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
10 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
11 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
12 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
13 Cho thuê xe có động cơ N7710
14 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
15 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
16 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
17 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
18 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
19 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
20 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
21 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
22 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
23 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
24 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
25 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
26 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
27 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
28 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
29 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
30 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
31 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
32 Giáo dục mầm non P85100
33 In ấn C18110
34 Dịch vụ liên quan đến in C18120
35 Sao chép bản ghi các loại C18200
36 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
37 Cho thuê băng, đĩa video N77220
38 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
39 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N78100
40 Cung ứng lao động tạm thời N78200
41 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
42 Đại lý du lịch N79110
43 Điều hành tua du lịch N79120
44 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
45 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290