CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG HOÀNG KIÊN
HOANG KIEN CONSTRA CO .,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG HOÀNG KIÊN - HOANG KIEN CONSTRA CO .,LTD có địa chỉ tại Thôn Mộc, Xã Ba Vì, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Mộc, Xã Minh Quang, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105359501. Người đại diện pháp luật: *** *** Quyết.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105359501 | Ngày cấp | 14-06-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG HOÀNG KIÊN | Tên giao dịch | HOANG KIEN CONSTRA CO .,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Mộc, Xã Ba Vì, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Mộc, Xã Minh Quang, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Ba Vì |
| Điện thoại | 0983621891 | Người đại diện | *** *** Quyết |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-06-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | Mã ngành | G47300 |
Từ khoá: 0105359501, HOANG KIEN CONSTRA CO .,LTD, Hà Nội, Xã Ba Vì, Hà Nội, Huyện Ba Vì, Xã Minh Quang
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 3 | Phá dỡ | F43110 |
| 4 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 5 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 6 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 7 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 8 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 9 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 10 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 11 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 12 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 13 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 14 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 16 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 17 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 18 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 19 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 20 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) | G47300 |
| 21 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 22 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 23 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 24 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 25 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 26 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 27 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 28 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 29 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 31 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 32 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 33 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 34 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 35 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 36 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 37 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 38 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 39 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 40 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 41 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |