CÔNG TY TNHH AA QUỐC TẾ
AA INTERNATIONAL CO.,LTD
CÔNG TY TNHH AA QUỐC TẾ - AA INTERNATIONAL CO.,LTD có địa chỉ tại Số 12, lô III/4, 151A Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 12, lô III/4, 151A Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105360137. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiển.
Ngành nghề kinh doanh chính: Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105360137 | Ngày cấp | 14-06-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH AA QUỐC TẾ | Tên giao dịch | AA INTERNATIONAL CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 12, lô III/4, 151A Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 12, lô III/4, 151A Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0436627324 | Người đại diện | *** *** Hiển |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-06-2011 | |
| Ngành nghề chính | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | Mã ngành | C1610 |
Từ khoá: 0105360137, AA INTERNATIONAL CO.,LTD, Hà Nội, Phường Tương Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Tương Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 2 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 3 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 4 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 6 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 7 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 10 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 11 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (ngành chính) | C1610 |
| 12 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 13 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 14 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 15 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |