CÔNG TY TNHH NHỰA DUY THÀNH HƯNG
DUY THANH HUNG PLASTIC CO.,LTD
CÔNG TY TNHH NHỰA DUY THÀNH HƯNG - DUY THANH HUNG PLASTIC CO.,LTD có địa chỉ tại Thôn Ngự Câu, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Ngự Câu, Xã An Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105361243. Người đại diện pháp luật: *** *** Tùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng rừng và chăm sóc rừng
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105361243 | Ngày cấp | 14-06-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH NHỰA DUY THÀNH HƯNG | Tên giao dịch | DUY THANH HUNG PLASTIC CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Ngự Câu, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Ngự Câu, Xã An Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã An Khánh |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Tùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Trồng rừng và chăm sóc rừng | Mã ngành | A0210 |
Từ khoá: 0105361243, DUY THANH HUNG PLASTIC CO.,LTD, Hà Nội, Xã An Khánh, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã An Thượng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 3 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 4 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 5 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 6 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 7 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 8 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 9 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 10 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 11 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 14 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 15 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 16 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 18 | Trồng rừng và chăm sóc rừng (ngành chính) | A0210 |
| 19 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 20 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |