CÔNG TY TNHH FEA HÀ NỘI
FEA HA NOI CO .,LTD
CÔNG TY TNHH FEA HÀ NỘI - FEA HA NOI CO .,LTD có địa chỉ tại Số 4, ngõ 30 phố Chùa Vua (số cũ: Số 63, phố 339), Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 4, ngõ 30 phố Chùa Vua (số cũ: Số 63, phố 339), Phường Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105363265. Người đại diện pháp luật: *** *** Huế.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105363265 | Ngày cấp | 15-06-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH FEA HÀ NỘI | Tên giao dịch | FEA HA NOI CO .,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 4, ngõ 30 phố Chùa Vua (số cũ: Số 63, phố 339), Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 4, ngõ 30 phố Chùa Vua (số cũ: Số 63, phố 339), Phường Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hai Bà Trưng |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Huế |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0105363265, FEA HA NOI CO .,LTD, Hà Nội, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Phố Huế
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý | G46101 |
| 2 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 3 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 4 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 5 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 6 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 7 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 8 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 9 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 10 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 11 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 12 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 13 | In ấn | C18110 |
| 14 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 15 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 16 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 17 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |