CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG GIA
HUNG GIA CT., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG GIA - HUNG GIA CT., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 3, ngõ 208, đường Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105363579. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống điện
Cập nhật: 1 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105363579 | Ngày cấp | 15-06-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG GIA | Tên giao dịch | HUNG GIA CT., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 3, ngõ 208, đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội Phường Yên Sở được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 3, ngõ 208, đường Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Yên Sở |
| Điện thoại | 0462914615 | Người đại diện | *** *** Tuấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-06-2011 | |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống điện | Mã ngành | F43210 |
Từ khoá: 0105363579, HUNG GIA CT., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Yên Sở
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 4 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 5 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 6 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 7 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 8 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 9 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 10 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 11 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 12 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 13 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 14 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 15 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 16 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 17 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 18 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 19 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 20 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 21 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 22 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | D3510 |
| 23 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 24 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 25 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 26 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 27 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 28 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 29 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 30 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 31 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 32 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 33 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 34 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 35 | Phá dỡ | F43110 |
| 36 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 37 | Lắp đặt hệ thống điện (ngành chính) | F43210 |
| 38 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 39 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 40 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 41 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 42 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 43 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 44 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 45 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 46 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 47 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 48 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 49 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 50 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 51 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 52 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 53 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 54 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 55 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 56 | Quảng cáo | M73100 |
| 57 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 58 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 59 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 60 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 61 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 62 | In ấn | C18110 |
| 63 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 64 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 65 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | N80200 |