CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ CIT

CIT INVESTMENT TECHNOLOGY AND TRADING DEVELOPMENT COMPANY LI

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ CIT - CIT INVESTMENT TECHNOLOGY AND TRADING DEVELOPMENT COMPANY LI có địa chỉ đăng ký tại Số 09 hẻm 119/1/8 phố Hồ Đắc Di, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105364452. Người đại diện pháp luật: *** *** Vân.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

Cập nhật: 3 ngày trước

Mã số thuế0105364452 Ngày cấp16-06-2011
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ CIT Tên giao dịchCIT INVESTMENT TECHNOLOGY AND TRADING DEVELOPMENT COMPANY LI
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 09 hẻm 119/1/8 phố Hồ Đắc Di, Phường Kim Liên hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Nam Đồng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 09 hẻm 119/1/8 phố Hồ Đắc Di, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Kim Liên hoặc Phường Đống Đa
Điện thoại0435330280 Người đại diện*** *** Vân
Giấy phép số Ngày hoạt động16-06-2011
Ngành nghề chính Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Mã ngànhM7110

Từ khoá: 0105364452, CIT INVESTMENT TECHNOLOGY AND TRADING DEVELOPMENT COMPANY LI, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Nam Đồng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
2 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
3 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
4 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
5 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
6 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
7 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
8 Sửa chữa thiết bị điện C33140
9 Xây dựng nhà các loại F41000
10 Xây dựng công trình công ích F42200
11 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
12 Phá dỡ F43110
13 Chuẩn bị mặt bằng F43120
14 Lắp đặt hệ thống điện F43210
15 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
16 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
17 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
18 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
19 Bán mô tô, xe máy G4541
20 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
21 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
22 Bán buôn thực phẩm G4632
23 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
24 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
26 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
27 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
28 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
29 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
30 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
31 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
32 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
33 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
34 Hoạt động viễn thông khác J6190
35 Lập trình máy vi tính J62010
36 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
37 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
38 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
39 Cổng thông tin J63120
40 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu J63290
41 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
42 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
43 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (ngành chính) M7110
44 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
45 Quảng cáo M73100
46 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
47 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
48 Cho thuê xe có động cơ N7710
49 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
50 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
51 Chăn nuôi khác A01490
52 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
53 Khai thác gỗ A02210
54 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
55 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
56 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
57 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
58 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
59 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
60 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
61 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
62 Giáo dục nghề nghiệp P8532
63 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
64 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề R93210
65 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
66 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
67 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
68 In ấn C18110
69 Dịch vụ liên quan đến in C18120
70 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
71 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
72 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300