CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIÊN ĐƯỜNG XANH
GREEN PARADISE CO., LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIÊN ĐƯỜNG XANH - GREEN PARADISE CO., LTD có địa chỉ tại Thôn Ngọc Giả, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Ngọc Giả, Xã Ngọc Hòa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105364903. Người đại diện pháp luật: *** *** Hưng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Cập nhật: 1 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105364903 | Ngày cấp | 16-06-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIÊN ĐƯỜNG XANH | Tên giao dịch | GREEN PARADISE CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Ngọc Giả, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Ngọc Giả, Xã Ngọc Hòa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Chương Mỹ |
| Điện thoại | 0989289153 | Người đại diện | *** *** Hưng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-06-2011 | |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | Mã ngành | I5610 |
Từ khoá: 0105364903, GREEN PARADISE CO., LTD, Hà Nội, Phường Chương Mỹ, Hà Nội, Huyện Chương Mỹ, Xã Ngọc Hòa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 2 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 3 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 4 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 6 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 8 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 9 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 10 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (ngành chính) | I5610 |
| 11 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 12 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 13 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 14 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 15 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 16 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 17 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |