CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ TRUYỀN THÔNG ĐẤT VIỆT

VIET LAND COM.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ TRUYỀN THÔNG ĐẤT VIỆT - VIET LAND COM.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 17 ngõ 49 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105365262. Người đại diện pháp luật: *** *** Bình.

Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo

Cập nhật: 3 ngày trước

Mã số thuế0105365262 Ngày cấp16-06-2011
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ TRUYỀN THÔNG ĐẤT VIỆT Tên giao dịchVIET LAND COM.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 17 ngõ 49 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Láng Hạ được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 17 ngõ 49 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Bình
Giấy phép số Ngày hoạt động16-06-2011
Ngành nghề chính Quảng cáo Mã ngànhM73100

Từ khoá: 0105365262, VIET LAND COM.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Hạ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Sản xuất đồ chơi, trò chơi C32400
4 Xây dựng nhà các loại F41000
5 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
6 Xây dựng công trình công ích F42200
7 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
8 Phá dỡ F43110
9 Chuẩn bị mặt bằng F43120
10 Lắp đặt hệ thống điện F43210
11 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
13 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
14 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
15 Đại lý G46101
16 Bán buôn thực phẩm G4632
17 Bán buôn đồ uống G4633
18 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
19 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
21 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
22 Bán buôn tổng hợp G46900
23 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
24 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
25 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
26 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
27 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
28 Bốc xếp hàng hóa H5224
29 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
30 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
31 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
32 Hoạt động hậu kỳ J59120
33 Hoạt động viễn thông khác J6190
34 Lập trình máy vi tính J62010
35 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
36 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
37 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
38 Cổng thông tin J63120
39 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
40 Quảng cáo (ngành chính) M73100
41 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
42 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
43 Hoạt động nhiếp ảnh M74200
44 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
45 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
46 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
47 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
48 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
49 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
50 Giáo dục mầm non P85100
51 Giáo dục nghề nghiệp P8532
52 Giáo dục thể thao và giải trí P85510
53 Giáo dục văn hoá nghệ thuật P85520
54 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
55 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
56 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí R90000
57 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
58 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
59 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
60 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
61 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
62 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
63 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
64 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
65 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
66 Sản xuất giày dép C15200
67 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
68 In ấn C18110
69 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
70 Cung ứng lao động tạm thời N78200
71 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
72 Đại lý du lịch N79110
73 Điều hành tua du lịch N79120
74 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
75 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100