CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHÁCH SẠN QUỐC TẾ FURNOTEL VIỆT NAM
FURNOTEL VIET NAM CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHÁCH SẠN QUỐC TẾ FURNOTEL VIỆT NAM - FURNOTEL VIET NAM CO.,LTD có địa chỉ tại Số 10B, ngách 11, ngõ 236, âu Cơ, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 10B, ngách 11, ngõ 236, âu Cơ, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105365777. Người đại diện pháp luật: *** *** Linh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105365777 | Ngày cấp | 16-06-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHÁCH SẠN QUỐC TẾ FURNOTEL VIỆT NAM | Tên giao dịch | FURNOTEL VIET NAM CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 10B, ngách 11, ngõ 236, âu Cơ, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 10B, ngách 11, ngõ 236, âu Cơ, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | 02466844489 | Người đại diện | *** *** Linh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-06-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0105365777, FURNOTEL VIET NAM CO.,LTD, Hà Nội, Phường Tây Hồ, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Quảng An
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 2 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 3 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 4 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 6 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 8 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 9 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 10 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 11 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 12 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 13 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 14 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 15 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 16 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 17 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 18 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 19 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 20 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 21 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 22 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 23 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 24 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 25 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 26 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 27 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 28 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 29 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 30 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 31 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 32 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 33 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 34 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |