CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CẢNH QUAN ĐÔ THỊ KIM CHUNG

KIM CHUNG URBAN LANDSCAPE CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOC

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CẢNH QUAN ĐÔ THỊ KIM CHUNG - KIM CHUNG URBAN LANDSCAPE CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOC có địa chỉ tại Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Bầu, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105366107. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

Cập nhật: 3 ngày trước

Mã số thuế0105366107 Ngày cấp16-06-2011
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CẢNH QUAN ĐÔ THỊ KIM CHUNG Tên giao dịchKIM CHUNG URBAN LANDSCAPE CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thôn Bầu, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Thiên Lộc
Điện thoại0439908974 Người đại diện*** *** Dũng
Giấy phép số Ngày hoạt động17-06-2011
Ngành nghề chính Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan Mã ngànhN81300

Từ khoá: 0105366107, KIM CHUNG URBAN LANDSCAPE CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOC, Hà Nội, Xã Thiên Lộc, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Kim Chung

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ S96320
2 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình T97000
3 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
4 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
5 Thu gom rác thải không độc hại E38110
6 Thu gom rác thải độc hại E3812
7 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
8 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
9 Tái chế phế liệu E3830
10 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
11 Xây dựng nhà các loại F41000
12 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
13 Xây dựng công trình công ích F42200
14 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
15 Phá dỡ F43110
16 Chuẩn bị mặt bằng F43120
17 Lắp đặt hệ thống điện F43210
18 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
19 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
20 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
21 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
22 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
23 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
24 Đại lý G46101
25 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
26 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
27 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
28 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
31 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
32 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
33 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
34 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
35 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
36 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
37 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
38 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
39 Cơ sở lưu trú khác I5590
40 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
41 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
42 Dịch vụ ăn uống khác I56290
43 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
44 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
45 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
46 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
47 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
48 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
49 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
50 Trồng cây hàng năm khác A01190
51 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
52 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
53 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
54 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
55 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
56 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
57 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
58 Hoạt động thể thao khác R93190
59 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề R93210
60 In ấn C18110
61 Dịch vụ liên quan đến in C18120
62 Sao chép bản ghi các loại C18200
63 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
64 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
65 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
66 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
67 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (ngành chính) N81300