CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN TRƯỜNG SƠN VIỆT
TRUONG SON VIET DEVELOPMENT., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN TRƯỜNG SƠN VIỆT - TRUONG SON VIET DEVELOPMENT., JSC có địa chỉ đăng ký tại 50 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105367485. Người đại diện pháp luật: *** *** Luyến.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105367485 | Ngày cấp | 17-06-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN TRƯỜNG SƠN VIỆT | Tên giao dịch | TRUONG SON VIET DEVELOPMENT., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | 50 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Phường Bồ Đề được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | 50 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | 0437152379 | Người đại diện | *** *** Luyến |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 17-06-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0105367485, TRUONG SON VIET DEVELOPMENT., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Bồ Đề
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 6 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 7 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 8 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 9 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 10 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 11 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 12 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 13 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 14 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 15 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 16 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 17 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 18 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 19 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 20 | Phá dỡ | F43110 |
| 21 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 22 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 23 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 24 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 25 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 26 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 27 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 28 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 29 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 30 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 31 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 32 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 33 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 34 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 35 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 36 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 37 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 38 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 39 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 40 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 41 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 42 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 43 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 44 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 45 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 46 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 47 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 48 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 49 | Trồng lúa | A01110 |
| 50 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 51 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 52 | Trồng cây mía | A01140 |
| 53 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 54 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 55 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 56 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 57 | Trồng cây điều | A01230 |
| 58 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 59 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 60 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 61 | Trồng cây chè | A01270 |
| 62 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 63 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 64 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 65 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 66 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 67 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 68 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 69 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 70 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 71 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 72 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 73 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 74 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 75 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 76 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 77 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 78 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 79 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 80 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 81 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 82 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 83 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 84 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 85 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 86 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 87 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |