CÔNG TY TNHH DEAKANG
DEAKANG CO.,LTD
CÔNG TY TNHH DEAKANG - DEAKANG CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 123, ngõ 250/39/119, đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105367710. Người đại diện pháp luật: *** *** Vượng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Cập nhật: 1 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105367710 | Ngày cấp | 17-06-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DEAKANG | Tên giao dịch | DEAKANG CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 123, ngõ 250/39/119, đường Kim Giang, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Đại Kim được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 123, ngõ 250/39/119, đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công |
| Điện thoại | 0439913090 | Người đại diện | *** *** Vượng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 17-06-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | Mã ngành | G46530 |
Từ khoá: 0105367710, DEAKANG CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Đại Kim
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 2 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 3 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (ngành chính) | G46530 |
| 6 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 7 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 8 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 9 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 10 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 11 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 12 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 14 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |