CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TUYẾT VINH
TUYET VINH TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TUYẾT VINH - TUYET VINH TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 4, ngõ 370 đường Lê Duẩn, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 4, ngõ 370 đường Lê Duẩn, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105367943. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuyết.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105367943 | Ngày cấp | 17-06-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TUYẾT VINH | Tên giao dịch | TUYET VINH TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 4, ngõ 370 đường Lê Duẩn, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 4, ngõ 370 đường Lê Duẩn, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám |
| Điện thoại | 09120919490983766552 | Người đại diện | *** *** Tuyết |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-06-2011 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | Mã ngành | C28240 |
Từ khoá: 0105367943, TUYET VINH TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Phương Liên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 2 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 3 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (ngành chính) | C28240 |
| 4 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 6 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 7 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |