CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ TAM NGUYÊN

TAM NGUYEN CCS CO ., LTD

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ TAM NGUYÊN - TAM NGUYEN CCS CO ., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 189K Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105368601. Người đại diện pháp luật: *** *** Tấn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

Cập nhật: 3 ngày trước

Mã số thuế0105368601 Ngày cấp17-06-2011
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH TƯ VẤN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ TAM NGUYÊN Tên giao dịchTAM NGUYEN CCS CO ., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Tạm nghỉ kinh doanh
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 189K Minh Khai, Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Minh Khai được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 189K Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai
Điện thoại0989136673 Người đại diện*** *** Tấn
Giấy phép số Ngày hoạt động17-06-2011
Ngành nghề chính Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Mã ngànhG46510

Từ khoá: 0105368601, TAM NGUYEN CCS CO ., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Minh Khai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
3 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
4 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
5 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
6 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
7 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
8 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
9 Bán mô tô, xe máy G4541
10 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
11 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
12 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
13 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
14 Bán buôn thực phẩm G4632
15 Bán buôn đồ uống G4633
16 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
17 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
18 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (ngành chính) G46510
19 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
22 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
23 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
24 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
25 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
26 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
27 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
28 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
29 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
30 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
31 Bốc xếp hàng hóa H5224
32 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
33 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
34 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
35 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
36 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
37 Quảng cáo M73100
38 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
39 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
40 Cho thuê xe có động cơ N7710
41 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
42 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
43 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
44 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
45 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
46 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
47 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
48 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
49 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
50 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
51 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
52 Sản xuất sợi C13110
53 Sản xuất vải dệt thoi C13120
54 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
55 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
56 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
57 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
58 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
59 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
60 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
61 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
62 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
63 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú C15110
64 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
65 Sản xuất giày dép C15200
66 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
67 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
68 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
69 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
70 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
71 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
72 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
73 Đại lý du lịch N79110
74 Điều hành tua du lịch N79120
75 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200