CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN KIM MỸ
KIM MY TRADING PRODUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN KIM MỸ - KIM MY TRADING PRODUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Đường 179, thôn Gia Cốc, Xã Kiêu Kỵ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105371160. Người đại diện pháp luật: *** *** Toan.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sợi
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105371160 | Ngày cấp | 21-06-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN KIM MỸ | Tên giao dịch | KIM MY TRADING PRODUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Đường 179, thôn Gia Cốc, Xã Bát Tràng hoặc Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội Xã Kiêu Kỵ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Đường 179, thôn Gia Cốc, Xã Kiêu Kỵ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Bát Tràng hoặc Xã Gia Lâm |
| Điện thoại | 0438765001 | Người đại diện | *** *** Toan |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-06-2011 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sợi | Mã ngành | C13110 |
Từ khoá: 0105371160, KIM MY TRADING PRODUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Xã Kiêu Kỵ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu | S96310 |
| 3 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 4 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 5 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 6 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 7 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 8 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 9 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 10 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 11 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 12 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 13 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 14 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 15 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 16 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 17 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 19 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 20 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 21 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 22 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 23 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 24 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 25 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 27 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 28 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 29 | Sản xuất sợi (ngành chính) | C13110 |
| 30 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 31 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 32 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 33 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 34 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 35 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 36 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 37 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 38 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 39 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 40 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 41 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 42 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 43 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 44 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 45 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 46 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 47 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 48 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |