CÔNG TY TNHH HỢP LỰC - AN PHÚ
HOP LUC AN PHU CO., LTD
CÔNG TY TNHH HỢP LỰC - AN PHÚ - HOP LUC AN PHU CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại TT 11 - A40, Khu đô thị Văn Quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105372076. Người đại diện pháp luật: *** *** Sửu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105372076 | Ngày cấp | 21-06-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH HỢP LỰC - AN PHÚ | Tên giao dịch | HOP LUC AN PHU CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | TT 11 - A40, Khu đô thị Văn Quán, Phường Hà Đông hoặc Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Văn Quán được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | TT 11 - A40, Khu đô thị Văn Quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông hoặc Phường Thanh Liệt |
| Điện thoại | 0983224312 | Người đại diện | *** *** Sửu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-06-2011 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105372076, HOP LUC AN PHU CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Văn Quán
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 3 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 6 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Phá dỡ | F43110 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 13 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 14 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 15 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 16 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 17 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 18 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 19 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 20 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 21 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 22 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 23 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 24 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 25 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 26 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 27 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 28 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 29 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 32 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 33 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 34 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 35 | Quảng cáo | M73100 |
| 36 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 37 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 38 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 39 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 40 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 41 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 42 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 43 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 44 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 45 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 46 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 47 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 48 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 49 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 50 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 51 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 52 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 53 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 54 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 55 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 56 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 57 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 58 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 59 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 60 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 61 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 62 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 63 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 64 | Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên | R91030 |
| 65 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 66 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao | R93120 |
| 67 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 68 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 69 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 70 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 71 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 72 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | N80200 |
| 73 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 74 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 75 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |