CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN DOANH LIÊN ANH THANH - HANDICO 17

LAT - HANHDICO 17., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN DOANH LIÊN ANH THANH - HANDICO 17 - LAT - HANHDICO 17., JSC có địa chỉ tại Lô VI, thôn Sáp Mai, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Lô VI, thôn Sáp Mai, Xã Võng La, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105372911. Người đại diện pháp luật: *** *** Liên.

Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét

Cập nhật: 3 ngày trước

Mã số thuế0105372911 Ngày cấp27-06-2011
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN DOANH LIÊN ANH THANH - HANDICO 17 Tên giao dịchLAT - HANHDICO 17., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Tạm nghỉ kinh doanh
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Lô VI, thôn Sáp Mai, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Lô VI, thôn Sáp Mai, Xã Võng La, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Thiên Lộc
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Liên
Giấy phép số Ngày hoạt động22-06-2011
Ngành nghề chính Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Mã ngànhB0810

Từ khoá: 0105372911, LAT - HANHDICO 17., JSC, Hà Nội, Xã Thiên Lộc, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Võng La

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
2 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
3 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
4 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
5 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
6 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
7 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
8 Thu gom rác thải không độc hại E38110
9 Thu gom rác thải độc hại E3812
10 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
11 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
12 Tái chế phế liệu E3830
13 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
14 Xây dựng nhà các loại F41000
15 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
16 Xây dựng công trình công ích F42200
17 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
18 Lắp đặt hệ thống điện F43210
19 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
20 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
21 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
22 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
23 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
24 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
25 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
26 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
27 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
28 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
29 Bán buôn thực phẩm G4632
30 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
31 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
32 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
35 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
36 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
37 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
38 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
39 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
40 Bốc xếp hàng hóa H5224
41 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
42 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
43 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
44 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
45 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
46 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
47 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
48 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
49 Khai thác gỗ A02210
50 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (ngành chính) B0810
51 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
52 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
53 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
54 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
55 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
56 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023