CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP HTH
HTH CONSTRUCT.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP HTH - HTH CONSTRUCT.,JSC có địa chỉ tại Số 76, phố Nguyễn Du, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 76, phố Nguyễn Du, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105373841. Người đại diện pháp luật: *** *** Tư.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105373841 | Ngày cấp | 22-06-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP HTH | Tên giao dịch | HTH CONSTRUCT.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 76, phố Nguyễn Du, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 76, phố Nguyễn Du, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hai Bà Trưng |
| Điện thoại | 0439767979 | Người đại diện | *** *** Tư |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-06-2011 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105373841, HTH CONSTRUCT.,JSC, Hà Nội, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Nguyễn Du
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 3 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 4 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 5 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 7 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 8 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 9 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 10 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 11 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 12 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 13 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 14 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 15 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 16 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 17 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 18 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 19 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 20 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 21 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 22 | Phá dỡ | F43110 |
| 23 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 24 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 25 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 26 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 27 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 28 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 29 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 30 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 31 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 32 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 33 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 34 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 35 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 36 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 37 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 38 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 39 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 40 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 41 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 42 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 43 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 44 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 45 | Trồng cây điều | A01230 |
| 46 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 47 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 48 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 49 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 50 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 51 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 52 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 53 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 54 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 55 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 56 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 57 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 58 | Điều hành tua du lịch | N79120 |