CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI NHÂN ÁI
NHAN AI SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI NHÂN ÁI - NHAN AI SERVICE TRADING COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 110 B5, tổ 30, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105375782. Người đại diện pháp luật: *** *** Hòa.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống điện
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105375782 | Ngày cấp | 15-07-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI NHÂN ÁI | Tên giao dịch | NHAN AI SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 110 B5, tổ 30, Phường Bồ Đề hoặc Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Thượng Thanh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 110 B5, tổ 30, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bồ Đề hoặc Phường Việt Hưng |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hòa |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống điện | Mã ngành | F43210 |
Từ khoá: 0105375782, NHAN AI SERVICE TRADING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Thượng Thanh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện (ngành chính) | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 14 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 15 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 16 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 17 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 18 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |