CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU BẮC VIỆT

BAC VIET IMPORT -EXPORT JOINT STOCK COPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU BẮC VIỆT - BAC VIET IMPORT -EXPORT JOINT STOCK COPANY có địa chỉ tại Tầng 2, số 3, ngách 91/6 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 2, số 3, ngách 91/6 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105377211. Người đại diện pháp luật: *** *** Mạnh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

Cập nhật: 3 ngày trước

Mã số thuế0105377211 Ngày cấp24-06-2011
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU BẮC VIỆT Tên giao dịchBAC VIET IMPORT -EXPORT JOINT STOCK COPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tầng 2, số 3, ngách 91/6 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tầng 2, số 3, ngách 91/6 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phương Liệt
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Mạnh
Giấy phép số Ngày hoạt độngĐang cập nhật
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Mã ngànhG46530

Từ khoá: 0105377211, BAC VIET IMPORT -EXPORT JOINT STOCK COPANY, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Phương Liệt

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
3 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
4 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
5 Xây dựng nhà các loại F41000
6 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
7 Phá dỡ F43110
8 Chuẩn bị mặt bằng F43120
9 Lắp đặt hệ thống điện F43210
10 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
11 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
12 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
13 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
14 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
15 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
16 Bán mô tô, xe máy G4541
17 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
18 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
19 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
20 Bán buôn thực phẩm G4632
21 Bán buôn đồ uống G4633
22 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
23 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
24 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
25 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
26 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (ngành chính) G46530
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
28 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
29 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
30 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
31 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
32 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
33 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
34 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
35 Lập trình máy vi tính J62010
36 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
37 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
38 Cho thuê xe có động cơ N7710
39 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
40 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
41 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
42 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
43 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
44 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
45 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
46 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
47 Chăn nuôi trâu, bò A01410
48 Chăn nuôi lợn A01450
49 Chăn nuôi gia cầm A0146
50 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
51 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
52 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
53 Giáo dục nghề nghiệp P8532
54 In ấn C18110
55 Dịch vụ liên quan đến in C18120
56 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn N80200