CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI A+
A+ DISTRIBUTION COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI A+ - A+ DISTRIBUTION COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 19, tổ 15, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105378014. Người đại diện pháp luật: *** *** Kiên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Cập nhật: 1 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105378014 | Ngày cấp | 24-06-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI A+ | Tên giao dịch | A+ DISTRIBUTION COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 19, tổ 15, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội Phường Hoàng Liệt được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 19, tổ 15, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Yên Sở |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Kiên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-06-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | Mã ngành | G4661 |
Từ khoá: 0105378014, A+ DISTRIBUTION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Hoàng Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 6 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 7 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 8 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 9 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 10 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 11 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 12 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 13 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 14 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 15 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (ngành chính) | G4661 |
| 16 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 17 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 18 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 19 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 20 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 21 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 22 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 23 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 24 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 25 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 27 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 28 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 29 | Trồng cây mía | A01140 |
| 30 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 31 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 32 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 33 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 34 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 35 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 36 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 37 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 38 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 39 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 40 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 41 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 42 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 43 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 44 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 45 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 46 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |