CÔNG TY CỔ PHẦN INVEST TÂY ĐẠI DƯƠNG
WEST OCEAN INVEST JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN INVEST TÂY ĐẠI DƯƠNG - WEST OCEAN INVEST JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Tầng 9, tòa nhà Vinatea, số 92 Võ Thị Sáu, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 9, tòa nhà Vinatea, số 92 Võ Thị Sáu, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105378430. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoa.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105378430 | Ngày cấp | 23-06-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN INVEST TÂY ĐẠI DƯƠNG | Tên giao dịch | WEST OCEAN INVEST JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 9, tòa nhà Vinatea, số 92 Võ Thị Sáu, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 9, tòa nhà Vinatea, số 92 Võ Thị Sáu, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai |
| Điện thoại | 0969183347 | Người đại diện | *** *** Hoa |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-06-2011 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105378430, WEST OCEAN INVEST JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Thanh Nhàn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 4 | Phá dỡ | F43110 |
| 5 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 6 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 8 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 9 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 10 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 11 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 12 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 13 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 14 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 15 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 16 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 17 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 18 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 19 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 20 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 21 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 22 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 23 | Khai thác muối | B08930 |
| 24 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |